logo
news

Thông số kỹ thuật thiết kế Tôn PPGI và Ứng dụng trong ngành

November 11, 2025

Mái nhà, thường được gọi là "mặt tiền thứ năm" của các tòa nhà, không chỉ đóng vai trò bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tính thẩm mỹ và tuổi thọ tổng thể của một công trình. Trong số các vật liệu lợp mái khác nhau, Tôn mạ kẽm sơn sẵn (PPGI) đã ngày càng trở nên phổ biến trong ngành xây dựng nhờ hiệu suất vượt trội và các tùy chọn thiết kế linh hoạt. Bài viết này cung cấp một phân tích toàn diện về ngói lợp mái PPGI, bao gồm các đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và các cân nhắc kỹ thuật của chúng.

1. Tổng quan về Ngói lợp mái PPGI

Ngói lợp mái PPGI bao gồm các tấm thép mạ kẽm trải qua quá trình xử lý trước (tẩy dầu mỡ, làm sạch và chuyển đổi hóa học) trước khi được phủ một hoặc nhiều lớp sơn hữu cơ thông qua quy trình sơn bằng lô, sau đó là nung và đóng rắn. Sự kết hợp giữa độ bền của thép và lợi ích của lớp phủ hữu cơ này mang lại hiệu suất lợp mái vượt trội.

1.1 Cấu trúc thành phần

Ngói PPGI thường có cấu trúc nhiều lớp sau (từ ngoài vào trong):

  • Lớp phủ trên cùng: Lớp ngoài cùng bảo vệ khỏi tia UV, mưa axit và các yếu tố môi trường khác đồng thời mang lại màu sắc và độ bóng.
  • Lớp lót: Tăng cường độ bám dính giữa lớp phủ trên cùng và lớp mạ kẽm, cải thiện khả năng chống ăn mòn tổng thể.
  • Lớp phủ chuyển đổi hóa học: Tạo thành một lớp màng chuyển đổi hóa học dày đặc trên bề mặt mạ kẽm để tăng cường hơn nữa độ bám dính của lớp phủ và khả năng chống ăn mòn.
  • Lớp mạ kẽm: Cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn chính bằng cách tự hy sinh để bảo vệ lớp nền thép.
  • Lớp nền thép: Đóng vai trò là khung kết cấu, cung cấp độ bền và độ cứng.
  • Lớp phủ mặt sau: Bảo vệ mặt sau của tấm thép khỏi bị ăn mòn.
1.2 Ưu điểm chính
  • Độ bền: Sự bảo vệ kép từ lớp phủ mạ kẽm và hữu cơ đảm bảo khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tuổi thọ cao.
  • Tính thẩm mỹ: Có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau để bổ sung cho các phong cách kiến trúc khác nhau.
  • Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn đáng kể so với ngói lợp mái truyền thống, giảm tải trọng kết cấu.
  • Dễ dàng lắp đặt: Dễ cắt, uốn và cố định, cho phép lắp đặt nhanh hơn và giảm chi phí xây dựng.
  • Thân thiện với môi trường: Có thể tái chế hoàn toàn, đáp ứng các yêu cầu về tính bền vững.
  • Tiết kiệm chi phí: Mang lại giá trị cao khi xem xét tuổi thọ và chi phí bảo trì.
2. Thông số kỹ thuật và Thiết kế

Ngói lợp mái PPGI có nhiều thông số kỹ thuật và thiết kế khác nhau có thể được tùy chỉnh cho các ứng dụng và yêu cầu của khách hàng khác nhau.

2.1 Thông số kỹ thuật phổ biến
  • Độ dày: Dao động từ 0,2mm đến 0,8mm, với các tấm dày hơn mang lại độ bền cao hơn với chi phí cao hơn.
  • Chiều rộng: Thông thường từ 600mm đến 1250mm, với chiều rộng hiệu dụng phổ biến bao gồm 914mm, 1000mm, 1200mm và 1220mm.
  • Chiều dài: Có thể tùy chỉnh, mặc dù chiều dài quá mức có thể gây ra các thách thức về vận chuyển và lắp đặt.
  • Chiều cao sóng và Độ dốc: Ảnh hưởng đến hiệu suất thoát nước và độ bền, với sóng cao hơn và độ dốc nhỏ hơn thường mang lại khả năng thoát nước tốt hơn và tăng độ bền.
2.2 Hồ sơ ngói phổ biến
  • Hồ sơ sóng: Thiết kế phổ biến nhất, có cấu trúc đơn giản và khả năng thoát nước tuyệt vời.
  • Hồ sơ hình thang: Cung cấp độ bền và độ cứng cao, phù hợp với mái nhà có khẩu độ lớn với tính thẩm mỹ hiện đại.
  • Hồ sơ ngói truyền thống: Mô phỏng hình dạng ngói thông thường cho các ứng dụng kiến trúc cổ điển.
  • Hồ sơ ngói tráng men: Có màu sắc rực rỡ và bề mặt bóng loáng cho mục đích trang trí.
  • Hồ sơ tùy chỉnh: Có sẵn cho các yêu cầu thiết kế chuyên biệt.
2.3 Màu sắc và Hoa văn

Ngói PPGI có thể được phối màu theo tiêu chuẩn RAL và tùy chỉnh với nhiều hoa văn khác nhau bao gồm vân gỗ và kết cấu đá thông qua quy trình in hoặc dập nổi.

3. Công nghệ phủ

Lớp phủ đại diện cho một thành phần quan trọng của ngói lợp mái PPGI, tác động trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ.

3.1 Các loại lớp phủ
  • Polyester (PE): Tiết kiệm với nhiều lựa chọn màu sắc nhưng khả năng chống chịu thời tiết ở mức trung bình.
  • Polyester biến tính silicone (SMP): Khả năng chống chịu thời tiết và nhiệt được tăng cường thông qua các chất phụ gia nhựa silicon.
  • Polyester có độ bền cao (HDP): Khả năng chống chịu thời tiết, bảo vệ chống ăn mòn và giữ màu vượt trội.
  • Polyvinylidene Fluoride (PVDF): Khả năng chống chịu thời tiết, bảo vệ chống ăn mòn và các đặc tính tự làm sạch cao cấp cho môi trường khắc nghiệt.
3.2 Độ dày lớp phủ

Độ dày lớp phủ tiêu chuẩn dao động từ 11-35μm (mặt trước) và 5-14μm (mặt sau), với lớp phủ dày hơn mang lại sự bảo vệ tăng cường với chi phí cao hơn.

3.3 Số liệu hiệu suất

Các chỉ số hiệu suất lớp phủ chính bao gồm khả năng chống chịu thời tiết, bảo vệ chống ăn mòn, khả năng chống mài mòn, độ bám dính, giữ màu và tính linh hoạt.

4. Ứng dụng

Ngói lợp mái PPGI phục vụ các lĩnh vực kiến trúc đa dạng với hiệu suất vượt trội và tính linh hoạt trong thiết kế.

4.1 Sử dụng trong nông nghiệp

Lý tưởng cho nhà kính, chuồng trại chăn nuôi, kho chứa ngũ cốc và nhà chứa thiết bị nông nghiệp do khả năng chống ăn mòn và dễ bảo trì.

4.2 Sử dụng trong khu dân cư

Được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà lắp ghép, căn hộ và nhà để xe để có các giải pháp lợp mái bền và hấp dẫn.

4.3 Sử dụng trong thương mại

Thường được chỉ định cho các nhà máy, nhà kho, trung tâm mua sắm và tòa nhà văn phòng yêu cầu lợp mái có khẩu độ lớn.

4.4 Tòa nhà công cộng

Thường được sử dụng trong rạp hát, trường học, bệnh viện và trung tâm giao thông vận tải vì độ bền và tính linh hoạt về mặt thẩm mỹ.

5. Lắp đặt và Bảo trì

Việc lắp đặt và bảo trì đúng cách là điều cần thiết để tối đa hóa hiệu suất của ngói lợp mái PPGI.

5.1 Các cân nhắc khi lắp đặt
  • Độ dốc mái phải phù hợp với kiểu mưa tại địa phương và thiết kế ngói để thoát nước tối ưu.
  • Khoảng cách xà gồ phải phù hợp với độ dày ngói và yêu cầu tải trọng.
  • Sử dụng các chốt tương thích để ngăn ngừa ăn mòn và đảm bảo gắn chặt.
  • Các kỹ thuật chồng lấn thích hợp là rất quan trọng đối với hiệu suất chống thấm.
  • Tránh lắp đặt trong điều kiện thời tiết bất lợi.
5.2 Hướng dẫn bảo trì
  • Thực hiện kiểm tra thường xuyên để tìm các hư hỏng bề mặt hoặc ăn mòn.
  • Làm sạch bề mặt định kỳ để duy trì vẻ ngoài.
  • Áp dụng các phương pháp xử lý chống ăn mòn cho các khu vực dễ bị tổn thương như các mối nối và chốt.
  • Sửa chữa hoặc thay thế kịp thời các ngói bị hư hỏng để ngăn ngừa rò rỉ.
6. Tính toán trọng lượng

Việc hiểu rõ trọng lượng ngói PPGI là rất quan trọng để thiết kế kết cấu và lập kế hoạch vận chuyển. Công thức tính toán là:

Trọng lượng (kg/tấm) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85

Trong đó 7,85 biểu thị mật độ thép (g/cm³). Lưu ý rằng chiều rộng đề cập đến tổng chiều rộng chứ không phải chiều rộng hiệu dụng, với trọng lượng lớp phủ không đáng kể.

7. Các yếu tố về giá cả

Giá ngói lợp mái PPGI khác nhau tùy theo:

  • Độ dày của lớp nền
  • Loại lớp phủ (PVDF là loại đắt nhất)
  • Độ dày lớp phủ
  • Màu sắc hoặc hoa văn tùy chỉnh
  • Biến thể của nhà cung cấp
  • Biến động thị trường thép

Giá thị trường thường dao động từ 700 đến 1400 đô la Mỹ/tấn, nên lấy báo giá từ nhiều nhà cung cấp để có giá trị tối ưu.

8. Hiệu suất nhiệt

Trái ngược với những lo ngại phổ biến, ngói lợp mái PPGI thể hiện các đặc tính nhiệt thuận lợi:

  • Phản xạ nhiệt: Khối lượng nhiệt thấp phản xạ bức xạ mặt trời đáng kể thay vì hấp thụ nhiệt.
  • Lựa chọn lớp phủ: Lớp phủ có độ phản xạ cao (PVDF/HDP) và màu sáng tăng cường khả năng phản xạ nhiệt.
  • Tùy chọn cách nhiệt: Các vật liệu cách nhiệt bổ sung (ví dụ: sợi thủy tinh, len đá) có thể được lắp đặt bên dưới mái nhà để cải thiện khả năng điều tiết nhiệt.
9. Lựa chọn màu sắc

Việc lựa chọn màu sắc phù hợp sẽ nâng cao sức hấp dẫn về mặt kiến trúc đồng thời xem xét:

  • Khí hậu: Màu sáng để phản xạ nhiệt ở các vùng ấm; màu tối để hấp thụ nhiệt ở các vùng lạnh.
  • Phong cách kiến trúc: Các tòa nhà truyền thống phù hợp với tông màu đỏ/xám; thiết kế đương đại ưa chuộng các sắc thái trung tính.
  • Môi trường xung quanh: Môi trường tự nhiên có thể đảm bảo tông màu xanh lá cây/nâu.
  • Sở thích cá nhân: Lựa chọn cuối cùng trong các thông số thực tế.
10. Phát triển trong tương lai

Khi nhu cầu xây dựng phát triển theo hướng bền vững, hiệu quả năng lượng và tính linh hoạt trong thiết kế, ngói lợp mái PPGI dự kiến sẽ phát triển trong:

  • Các công nghệ phủ được tăng cường với độ bền vượt trội và các đặc tính tự làm sạch
  • Các tùy chọn thiết kế được mở rộng cho các ứng dụng được cá nhân hóa
  • Tăng cường sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường
  • Tích hợp với các công nghệ xây dựng thông minh như tạo ra năng lượng mặt trời và hệ thống thu hoạch nước mưa

Với sự đổi mới công nghệ liên tục và các ứng dụng rộng rãi hơn, ngói lợp mái PPGI được dự đoán sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong việc tạo ra các giải pháp lợp mái bền, đẹp về mặt thẩm mỹ và có trách nhiệm với môi trường.