February 11, 2026
Bạn đã bao giờ bị nhầm lẫn bởi thuật ngữ "14 gauge" trên một bản vẽ kim loại không?mà là thông qua một hệ thống "đánh giá" độc đáoHệ thống đo lường độc lập này hoạt động khác với các phép đo inch hoặc milimet quen thuộc, làm cho chuyển đổi gauge-to-thickness là kiến thức thiết yếu cho các kỹ sư, nhà thiết kế,và các nhà sản xuất.
Hệ thống thước đo: Một tiêu chuẩn đo lường độc lập
Chất đo kim loại là một hệ thống đơn vị chuyên dụng để đo độ dày kim loại.hệ thống này không bắt nguồn từ các phép đo chuẩn hoặc đế quốc nhưng tồn tại như một thang đo độc lập của riêng mìnhViệc giải thích "14 gauge" là 14 mm hoặc 14 inch sẽ là một sai lầm cơ bản.
Ví dụ, thép không gỉ 14 thước đo khoảng 0,07812 inch dày. số đo "14" không trực tiếp tương ứng với bất kỳ giá trị kích thước nào.Các số đo cao hơn cho thấy vật liệu mỏng hơn, một đặc điểm xác định của hệ thống đo này.
Sự khác nhau về vật liệu: Kích thước giống nhau, độ dày khác nhau
Sự phức tạp tăng lên khi xem xét các kim loại khác nhau. Số đo giống hệt nhau có thể đại diện cho độ dày khác nhau trên các vật liệu.Thép không gỉ đo khoảng 0.105 inch, nhôm 0.080 inch, đồng 0.108 inch và đồng khoảng 0.081 inch. Những khác biệt này xuất phát từ mật độ và tính chất vật lý của mỗi kim loại.
Do đó, việc lựa chọn vật liệu đòi hỏi nhiều hơn là nhận thức về số gauge. Các chuyên gia phải xác định loại vật liệu và tham khảo các bảng gauge-to-thickness thích hợp để đảm bảo các thông số kỹ thuật chính xác.
Đo độ dày tấm kim loại
Mặc dù số đo không trực tiếp chỉ ra độ dày, một số công cụ cung cấp các phép đo chính xác:
Biểu đồ chuyển đổi gauge-to-thickness
Để tham khảo nhanh chóng, các chuyên gia sử dụng bảng chuyển đổi như bảng dưới đây (các phép đo bằng inch):
| Chiều cao | Thép không gỉ | Nhôm | Đồng | Đồng |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 0.1406 | 0.144 | 0.144 | 0.1285 |
| 8 | 0.125 | 0.1285 | 0.1285 | 0.1144 |
| 9 | 0.1094 | 0.1144 | 0.1144 | 0.1019 |
| 10 | 0.0938 | 0.1019 | 0.1019 | 0.0912 |
| 11 | 0.0781 | 0.091 | 0.0907 | 0.081 |
| 12 | 0.105 | 0.080 | 0.108 | 0.081 |
| 13 | 0.0781 | 0.072 | 0.072 | 0.064 |
| 14 | 0.07812 | 0.064 | 0.064 | 0.057 |
| 15 | 0.071 | 0.057 | 0.057 | 0.051 |
| 16 | 0.0625 | 0.051 | 0.051 | 0.045 |
| 17 | 0.056 | 0.045 | 0.045 | 0.040 |
| 18 | 0.05 | 0.040 | 0.040 | 0.036 |
| 19 | 0.044 | 0.036 | 0.036 | 0.032 |
| 20 | 0.0375 | 0.032 | 0.032 | 0.028 |
Những điều quan trọng cần xem xét
Bảng cung cấp phục vụ như là một tham chiếu chung, độ dày thực tế có thể khác nhau tùy theo nhà cung cấp và khu vực.Các quốc gia khác nhau có thể sử dụng các tiêu chuẩn gauge khác nhau, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong quá trình hợp tác quốc tế.
Các yếu tố ứng dụng
Độ dày của tấm ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, trọng lượng, chi phí và khả năng sản xuất của sản phẩm.Các tấm mỏng hơn giảm trọng lượng và chi phí trong khi cải thiện khả năng làm việc, mặc dù với sức mạnh bị tổn hại.
Việc lựa chọn gauge tối ưu đòi hỏi phải cân bằng các yêu cầu ứng dụng, nhu cầu hiệu suất, hạn chế ngân sách và quy trình sản xuất để đạt được các giải pháp kỹ thuật và kinh tế thích hợp.