November 22, 2025
Từ các linh kiện điện tử chính xác đến thiết bị xử lý hóa chất mạnh mẽ, một kim loại thầm lặng hỗ trợ vô số ứng dụng quan trọng. Đồng, ở dạng phổ biến nhất là thanh tròn, đóng một vai trò không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại nhờ khả năng dẫn điện, chống ăn mòn và dễ gia công vượt trội. Bài viết này khám phá các đặc tính vật liệu, ứng dụng rộng rãi và thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thanh tròn đồng, cung cấp thông tin tham khảo toàn diện cho các kỹ sư, nhà thiết kế và chuyên gia mua sắm.
Thanh tròn đồng, như tên gọi, là vật liệu đồng hình trụ có mặt cắt ngang hình tròn. Tùy thuộc vào thành phần hợp kim và quy trình sản xuất, chúng có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau bao gồm thanh tròn đồng nguyên chất, thanh tròn đồng thau và thanh tròn đồng thiếc.
Thanh tròn đồng nguyên chất chủ yếu bao gồm các nguyên tố đồng, mang lại khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng điện. Thanh tròn đồng thau là hợp kim đồng-kẽm có độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn, phù hợp để sản xuất cơ khí. Thanh tròn đồng thiếc là hợp kim đồng-thiếc nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn và độ đàn hồi, thường được sử dụng trong lò xo và các bộ phận chống mài mòn.
Việc sử dụng rộng rãi thanh tròn đồng bắt nguồn từ các đặc tính vật liệu vượt trội của chúng:
Thanh tròn đồng có thể được phân loại theo các tiêu chuẩn khác nhau:
Các chỉ định phổ biến bao gồm:
Cần thiết cho hệ thống dây điện, cuộn dây động cơ, linh kiện điện và thanh cái do độ dẫn điện vượt trội.
Được sử dụng trong PCB, đầu nối và khung chì để kết nối điện đáng tin cậy.
Các bộ phận như ổ trục, ống lót và van được hưởng lợi từ độ bền và khả năng chống mài mòn của đồng.
Hệ thống ống nước, mái nhà và các yếu tố trang trí sử dụng độ bền và vẻ đẹp thẩm mỹ của đồng.
Bộ trao đổi nhiệt và lò phản ứng dựa vào khả năng chống ăn mòn và các đặc tính nhiệt của đồng.
Các bộ phận ô tô, hàng không vũ trụ và đường sắt đòi hỏi độ tin cậy của đồng.
Các đặc tính kháng khuẩn làm cho đồng có giá trị đối với dụng cụ phẫu thuật và thiết bị bệnh viện.
Thanh tròn đồng thường được chỉ định theo đường kính tính bằng milimet hoặc inch, từ 3mm đến hơn 200mm. Chiều dài có thể được tùy chỉnh. Dưới đây là bảng tham khảo các kích thước phổ biến:
| Đường kính (mm) | Khối lượng (kg/m) | Đường kính (inch) | Khối lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| 3 | 0.064 | 1/8 | 0.069 |
| 5 | 0.179 | 3/16 | 0.160 |
| 6 | 0.257 | 1/4 | 0.280 |
| 8 | 0.448 | 5/16 | 0.440 |
| 10 | 0.715 | 3/8 | 0.635 |
| 12 | 1.029 | 7/16 | 0.870 |
| 15 | 1.575 | 9/16 | 1.440 |
| 16 | 1.780 | 5/8 | 1.704 |
| 20 | 2.790 | 13/16 | 2.970 |
| 25 | 4.375 | 7/8 | 3.500 |
| 28 | 5.480 | 1 | 4.500 |
| 30 | 6.270 | 1 1/8 | 5.700 |
| 35 | 8.575 | 1 1/4 | 4.280 |
| 40 | 11.200 | 1 3/8 | 8.590 |
| 45 | 14.175 | 1 1/2 | 10.160 |
| 50 | 17.460 | 1 5/8 | 11.900 |
Lưu ý: Khối lượng lý thuyết được hiển thị; khối lượng thực tế có thể thay đổi một chút do dung sai sản xuất.
Khi chọn thanh tròn đồng:
Để có hiệu suất tối ưu:
Là một vật liệu công nghiệp cơ bản, thanh tròn đồng tiếp tục cho phép tiến bộ công nghệ trong nhiều lĩnh vực. Việc hiểu rõ các đặc tính và ứng dụng của chúng cho phép lựa chọn vật liệu sáng suốt, góp phần vào chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Nhu cầu ngày càng tăng của công nghệ hiện đại chắc chắn sẽ mở rộng các ứng dụng của đồng, củng cố vai trò quan trọng của nó trong sự phát triển công nghiệp.