logo
news

Sự Khác Biệt Chính Giữa PPGI và PPGL để Lựa Chọn Thép Phủ Sơn trong Nhà Máy

November 10, 2025

PPGI vs PPGL: So sánh Toàn diện cho Mái công nghiệp

Trong xây dựng công nghiệp, các tòa nhà nhà máy đóng vai trò là xương sống hoạt động, nơi vật liệu lợp mái ảnh hưởng trực tiếp đến tính toàn vẹn và tuổi thọ của kết cấu. Trong số các lựa chọn có sẵn, các tấm thép sơn sẵn đã nổi lên như một lựa chọn ưa thích do hiệu suất cân bằng và hiệu quả chi phí. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa PPGI (Sắt mạ kẽm sơn sẵn) và PPGL (Galvalume sơn sẵn) thường gây nhầm lẫn cho người mua.

1. Khác biệt về Vật liệu cốt lõi: Mạ kẽm so với Galvalume

Sự khác biệt cơ bản nằm ở vật liệu cơ bản của chúng:

PPGI: Lớp nền thép mạ kẽm

PPGI sử dụng thép mạ kẽm nhúng nóng (GI) làm chất nền, có lớp phủ kẽm bảo vệ bị ăn mòn để bảo vệ thép bên dưới. Các đặc điểm chính bao gồm:

  • Chi phí sản xuất thấp hơn do quy trình sản xuất đơn giản hơn
  • Khả năng hàn vượt trội để dễ dàng chế tạo
  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải phù hợp với môi trường tiêu chuẩn
PPGL: Lớp nền thép Galvalume

PPGL sử dụng lớp phủ hợp kim 55% nhôm, 43,4% kẽm và 1,6% silicon, mang lại khả năng bảo vệ nâng cao thông qua:

  • Lớp oxit dày đặc của nhôm ngăn chặn sự xâm nhập ăn mòn
  • Cơ chế ăn mòn hy sinh của kẽm
  • Vai trò của silicon trong việc cải thiện độ bám dính của lớp phủ và khả năng chống xước
2. So sánh Tuổi thọ: Khả năng chống ăn mòn

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ vật liệu:

Yếu tố Hiệu suất PPGI Hiệu suất PPGL
Tuổi thọ tiêu chuẩn 10-15 năm 30+ năm (3× PPGI)
Khả năng chống ẩm Vừa phải Tuyệt vời
Khả năng chống phun muối Hạn chế Vượt trội
Bầu khí quyển công nghiệp Yêu cầu bảo vệ Khả năng chống chịu cao
3. Tính chất vật lý
Ưu điểm về trọng lượng

Thành phần nhôm trong PPGL tạo ra vật liệu nhẹ hơn (350g/m² so với 200g/m² đối với độ dày 0,6mm), mang lại lợi ích trong:

  • Hiệu quả vận chuyển
  • Lắp đặt đơn giản
  • Giảm tải trọng kết cấu
Chất lượng bề mặt

PPGL thể hiện độ mịn bề mặt vượt trội do các đặc tính phủ của nhôm, dẫn đến:

  • Tính thẩm mỹ được nâng cao
  • Khả năng làm sạch được cải thiện
  • Độ bám dính sơn tốt hơn mà không cần xử lý trước
4. Đặc điểm hiệu suất
Thuộc tính PPGI PPGL
Khả năng chịu nhiệt Tiêu chuẩn Lên đến 315°C
Bảo vệ cạnh cắt Tốt Yêu cầu niêm phong
Độ dẫn điện Tiêu chuẩn Đã nâng cao
5. Cân nhắc ứng dụng
Phù hợp về mặt địa lý
  • PPGI: Tối ưu cho khí hậu khô cằn (ví dụ: Trung Đông, các vùng lãnh thổ phía bắc)
  • PPGL: Được khuyến nghị cho các vùng nhiệt đới/ven biển có độ ẩm cao và tiếp xúc với muối
Sử dụng chuyên biệt

Các đặc tính nhiệt của PPGL làm cho nó phù hợp với:

  • Hệ thống ống khói
  • Thiết bị nhiệt độ cao
  • Đèn chiếu sáng
6. Phân tích chi phí

PPGL thường có mức giá cao hơn 3-11% do:

  • Chi phí nguyên vật liệu cao hơn
  • Quy trình sản xuất phức tạp
  • Các nhà sản xuất đủ tiêu chuẩn hạn chế
Hướng dẫn lựa chọn

Các yếu tố quyết định nên bao gồm:

  • Ràng buộc về ngân sách: PPGI mang lại lợi thế kinh tế
  • Điều kiện môi trường: PPGL vượt trội trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt
  • Thời gian dự án: Đầu tư dài hạn ưu tiên PPGL
  • Yêu cầu về nhiệt: Các ứng dụng nhiệt độ cao yêu cầu PPGL

Cả hai vật liệu đều mang lại hiệu suất đáng tin cậy khi được chọn phù hợp với môi trường và điều kiện sử dụng dự kiến của chúng. Sự lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án và các thông số hoạt động.