December 15, 2025
Hãy tưởng tượng hai tòa nhà đứng cạnh nhau trong môi trường ven biển ẩm ướt—một tòa được ốp bằng thép mạ kẽm sơn sẵn PPGI, tòa còn lại bằng thép mạ nhôm kẽm sơn sẵn PPGL. Nhiều năm sau, bạn sẽ nhận thấy cấu trúc PPGI bắt đầu có dấu hiệu gỉ sét, trong khi tòa nhà PPGL vẫn còn nguyên vẹn như ngày nó được lắp đặt. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là sự thể hiện những khác biệt cơ bản về vật liệu giữa hai sản phẩm thép tráng này.
Thép sơn sẵn, còn được gọi là thép tráng màu hoặc thép tráng hữu cơ, kết hợp các chất nền kim loại (thường là thép cán nguội, thép mạ kẽm hoặc thép mạ nhôm kẽm) với lớp phủ hữu cơ bảo vệ. Thông qua một quy trình sản xuất tinh vi bao gồm xử lý bề mặt trước (tẩy dầu mỡ, làm sạch, chuyển đổi hóa học) sau đó là ứng dụng lớp phủ và nung, các vật liệu này đạt được cả tính toàn vẹn về cấu trúc và vẻ ngoài thẩm mỹ cho các ứng dụng trong xây dựng, thiết bị gia dụng và vận tải.
PPGI (Thép Mạ Kẽm Sơn Sẵn) sử dụng thép mạ kẽm nhúng nóng làm vật liệu nền, được phủ một hoặc nhiều lớp sơn hữu cơ. Lớp phủ kẽm cung cấp sự bảo vệ thông qua hành động cực dương hy sinh, trong đó kẽm bị ăn mòn ưu tiên để bảo vệ lớp nền thép bên dưới.
Bảo Vệ Chống Ăn Mòn: Cơ chế tự hy sinh của kẽm tiếp tục bảo vệ các khu vực lân cận ngay cả khi lớp phủ bị trầy xước hoặc hư hỏng.
Ưu Điểm Kinh Tế: Chi phí sản xuất thấp hơn làm cho PPGI hấp dẫn đối với các dự án nhạy cảm về ngân sách.
Các Ứng Dụng Phổ Biến: Mái nhà, ốp tường, cửa/cửa sổ, vỏ thiết bị và các bộ phận nội thất.
PPGL (Thép Mạ Nhôm Kẽm Sơn Sẵn) sử dụng lớp phủ hợp kim 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, kết hợp khả năng chống ăn mòn của nhôm với sự bảo vệ catốt của kẽm.
Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội: Nhôm tạo thành một rào cản oxit dày đặc trong khi kẽm cung cấp sự bảo vệ dự phòng, mang lại tuổi thọ gấp 2-6 lần so với PPGI trong môi trường khắc nghiệt.
Khả Năng Chịu Nhiệt: Duy trì tính toàn vẹn lên đến 315°C (600°F), làm cho nó phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao.
Khả Năng Phản Xạ Ánh Sáng Mặt Trời: Thành phần nhôm phản xạ nhiều bức xạ mặt trời hơn, làm giảm sự hấp thụ nhiệt của tòa nhà.
Độ Bám Dính Lớp Phủ: Bề mặt hợp kim thúc đẩy liên kết tuyệt vời với lớp phủ hữu cơ.
Các Ứng Dụng Tiêu Biểu: Các công trình ven biển, nhà máy hóa chất, nhà máy điện, lò nướng và ống khói.
| Thuộc tính | PPGI | PPGL |
|---|---|---|
| Khả Năng Chống Ăn Mòn | Tốt | Tuyệt Vời |
| Khả Năng Chịu Nhiệt | Trung Bình | Cao |
| Chi Phí | Thấp Hơn | Cao Hơn |
| Độ Bám Dính Lớp Phủ | Tốt | Tuyệt Vời |
| Bề Mặt | Tương đối nhẵn | Rất nhẵn |
| Tuổi Thọ | 10-15 năm | 20-45 năm |
| Trọng Lượng | Nặng Hơn | Nhẹ Hơn |
| Khả Năng Phản Xạ Ánh Sáng Mặt Trời | Thấp Hơn | Cao Hơn |
Việc lựa chọn giữa PPGI và PPGL liên quan đến việc đánh giá cẩn thận về môi trường tiếp xúc, ngân sách, yêu cầu về hiệu suất và mục tiêu thẩm mỹ. Trong khi PPGI hoạt động tốt trong điều kiện vừa phải, PPGL mang lại hiệu suất lâu dài vượt trội trong môi trường đầy thách thức. Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp kết hợp với các thực hành lắp đặt và bảo trì chu đáo đảm bảo kết quả tối ưu từ cả hai vật liệu.